hadean aeon
The Hadean aeon was a time of intense volcanic activity and frequent asteroid impacts.
Định nghĩa
Danh từ: Liên đại Hadean (hay Liên đại Hỏa Thành) là liên đại sớm nhất trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ khi các vật chất hành tinh bắt đầu bồi tụ (khoảng 4.600 triệu năm trước) cho đến khi hình thành những tảng đá cổ nhất được biết đến (khoảng 3.800 triệu năm trước). Trong liên đại này, Trái Đất còn rất nóng, bề mặt là đá nóng chảy, và chưa có dấu hiệu của sự sống.
Ví dụ sử dụng
- (Liên đại Hadean là giai đoạn lâu đời nhất và ít được hiểu biết nhất trong lịch sử Trái Đất.)
- (Các nhà địa chất nghiên cứu Liên đại Hadean để hiểu về sự hình thành của vỏ Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hadean environment": môi trường Liên đại Hadean, thường được mô tả là cực kỳ khắc nghiệt với nhiệt độ cao, bề mặt dung nham, và bầu khí quyển độc hại.
- The Hadean environment was dominated by volcanic activity and heavy meteorite bombardment. (Môi trường Liên đại Hadean bị chi phối bởi hoạt động núi lửa và các trận mưa thiên thạch dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hadean (tính từ): thuộc về Liên đại Hadean.
- Hadean rocks are extremely rare because most have been recycled by plate tectonics. (Đá Hadean cực kỳ hiếm vì hầu hết đã bị tái chế bởi kiến tạo mảng.)
- Liên đại (danh từ): eon, đơn vị thời gian địa chất lớn nhất.
Từ đồng nghĩa
- Liên đại Hỏa Thành: tên gọi khác của Hadean Aeon, nhấn mạnh trạng thái nóng chảy của Trái Đất thời kỳ đó.
- Thời kỳ tiền Archean: giai đoạn trước Liên đại Archean, tương đương với Hadean Aeon.
Các cụm từ liên quan
- Kỷ nguyên Hadean: Hadean era, đôi khi được dùng thay thế, nhưng chính xác hơn là "liên đại" (eon).
- Thời kỳ đầu Trái Đất: early Earth period, mô tả không chính thức cho giai đoạn này.
Thành ngữ liên quan
- "Hadean chaos": hỗn loạn Hadean, ám chỉ tình trạng hỗn loạn và khắc nghiệt của Trái Đất sơ khai.
- The Hadean chaos eventually gave way to a more stable environment. (Sự hỗn loạn Hadean cuối cùng đã nhường chỗ cho một môi trường ổn định hơn.)